Bồn nước tự tràn dù đã lắp phao: Nguyên nhân và cách xử lý

28/10/2026

Bồn nước đã lắp phao nhưng nước vẫn dâng đến miệng bồn, chảy ra đường ống tràn hoặc tràn xuống mái nhà là sự cố không nên chủ quan. Tình trạng này không chỉ gây lãng phí nước mà còn có thể làm ẩm sàn mái, ảnh hưởng đến trần nhà, gây rêu mốc hoặc khiến khu vực đặt bồn trở nên trơn trượt.

Nhiều gia đình cho rằng đã có phao cơ hoặc phao điện thì bồn nước sẽ tự động ngắt khi đầy. Tuy nhiên, phao chỉ hoạt động hiệu quả khi được lắp đúng vị trí, các bộ phận đóng ngắt còn tốt và hệ thống cấp nước vận hành bình thường. Nếu phao bị kẹt, van không kín, dây điện điều khiển gặp lỗi hoặc máy bơm không ngắt đúng lúc, nước vẫn có thể tiếp tục chảy vào bồn.

Vậy vì sao bồn nước tự tràn dù đã lắp phao? Làm thế nào để xác định nguyên nhân và xử lý đúng cách? Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn các bước kiểm tra cơ bản, những lỗi thường gặp và cách phòng tránh sự cố tái diễn.

1. Vì sao bồn nước đã lắp phao vẫn bị tràn?

Phao bồn nước có nhiệm vụ kiểm soát mực nước và điều khiển việc cấp nước vào bồn. Tùy loại hệ thống, phao có thể trực tiếp đóng mở van nước hoặc gửi tín hiệu để bật, tắt máy bơm.

Khi mực nước đạt đến ngưỡng đã cài đặt, cơ cấu phao phải ngăn nước tiếp tục đi vào. Nếu quá trình này không diễn ra, nước sẽ dâng cao hơn mức quy định và thoát ra qua đường tràn hoặc miệng bồn.

Những nguyên nhân phổ biến gồm:

  • Phao cơ bị kẹt, lệch vị trí hoặc không nổi đúng cách.
  • Gioăng cao su, đệm kín hoặc van phao bị mòn, khiến nước vẫn rò qua khi đã đóng.
  • Cặn bẩn làm cản trở cơ cấu đóng mở.
  • Phao lắp sai độ cao hoặc cần phao vướng thành bồn, đường ống.
  • Phao điện hỏng, dây dẫn đứt hoặc điểm tiếp xúc hoạt động không ổn định.
  • Máy bơm không dừng dù phao đã phát tín hiệu ngắt.
  • Hệ thống dùng nhiều nguồn cấp nhưng chưa có cơ chế kiểm soát phù hợp.
  • Đường tràn bị tắc, nhỏ hoặc bố trí không phù hợp với lưu lượng nước cấp.

Điều quan trọng là cần phân biệt nước tiếp tục chảy vào bồn khi đã đầy với trường hợp nước không thoát được qua đường tràn. Hai tình trạng này có thể xuất hiện cùng lúc nhưng cách xử lý khác nhau.

Nếu nước vẫn cấp liên tục, cần kiểm tra phao, van và hệ thống điều khiển. Nếu nước tràn ra ngoài dù nguồn cấp đã ngắt, cần kiểm tra đường tràn, vị trí lắp đặt và lượng nước còn trong bồn.

2. Các nguyên nhân khiến bồn nước tự tràn và cách khắc phục

2.1. Phao cơ bị kẹt hoặc không di chuyển tự do

Phao cơ thường sử dụng một quả phao nổi trên mặt nước, kết nối với cần phao hoặc cơ cấu điều khiển van. Khi mực nước dâng, phao di chuyển theo và đóng van cấp nước ở ngưỡng quy định.

Sau một thời gian sử dụng, phao có thể bị kẹt do cặn bẩn, rong rêu hoặc vật cản. Cần phao cũng có thể vướng thành bồn, chạm vào đường ống hoặc bị lắp lệch khiến phao không nâng lên đủ mức để đóng van.

Dấu hiệu thường gặp là nước vẫn chảy vào dù mực nước đã cao, phao không di chuyển theo mặt nước hoặc chỉ ngắt được khi có người tác động vào cần phao.

Cách kiểm tra và xử lý:

  1. Ngắt nguồn cấp nước hoặc tắt máy bơm trước khi kiểm tra.
  2. Quan sát xem phao có bị mắc vào thành bồn, đường ống hoặc vật cản hay không.
  3. Kiểm tra khả năng di chuyển của phao và cần phao khi hệ thống đã được bảo đảm an toàn.
  4. Vệ sinh cặn bám tại các khớp chuyển động theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  5. Điều chỉnh lại vị trí lắp đặt nếu phao bị lệch hoặc vướng.

Không nên cố bẻ mạnh cần phao để ép van đóng. Với các loại phao có cần nhựa hoặc chi tiết mỏng, thao tác quá lực có thể khiến bộ phận bị nứt, cong hoặc mất khả năng điều khiển chính xác.

2.2. Van phao không đóng kín

Trong một số trường hợp, phao vẫn nổi lên bình thường nhưng nước tiếp tục chảy qua van. Nguyên nhân có thể nằm ở gioăng cao su bị chai cứng, đệm kín bị mòn, bề mặt tiếp xúc hư hỏng hoặc cơ cấu van không còn đóng kín.

Khi đó, phao đã đạt đến vị trí ngắt nhưng một lượng nước vẫn rò qua van. Nếu lưu lượng rò nhỏ, người sử dụng có thể chỉ nhận thấy nước rỉ liên tục. Nếu áp lực cấp lớn hoặc van hư hỏng đáng kể, nước vẫn có thể tiếp tục vào bồn và gây tràn.

Cách khắc phục:

  • Đóng nguồn nước trước khi tháo kiểm tra van.
  • Quan sát gioăng và các vị trí làm kín theo cấu tạo của loại phao đang sử dụng.
  • Làm sạch cặn bám nếu có thể vệ sinh mà không làm hỏng bề mặt van.
  • Thay gioăng hoặc thay cụm van khi chi tiết đã mòn, nứt hoặc không còn khả năng đóng kín.
  • Sau khi lắp lại, mở nước từ từ và theo dõi quá trình đóng ngắt.

Nếu đã thay gioăng nhưng van vẫn rò, không nên tiếp tục siết quá chặt hoặc dùng keo tùy tiện. Cần kiểm tra độ tương thích của linh kiện và tình trạng thân van. Đối với hệ thống cấp nước áp lực cao, nên nhờ thợ có chuyên môn đánh giá để tránh rò rỉ tái diễn.

2.3. Cặn bẩn làm tắc hoặc cản trở van phao

Nguồn nước có thể mang theo cát mịn, cặn khoáng hoặc các hạt nhỏ. Sau thời gian dài, những chất này có thể tích tụ ở cửa van, lưới lọc hoặc bề mặt làm kín.

Cặn bẩn khiến van không đóng sát, làm phao hoạt động chậm hoặc gây hiện tượng nước cấp không ổn định. Trong một số trường hợp, phao vẫn hoạt động nhưng van cần thời gian lâu hơn để ngắt, khiến mực nước vượt quá mức dự kiến.

Cách khắc phục:

Ngắt nguồn cấp, kiểm tra bộ phận lọc nếu hệ thống có lắp đặt và vệ sinh theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không dùng vật sắc nhọn cạy trực tiếp bề mặt làm kín vì có thể tạo vết xước khiến van tiếp tục rò nước.

Nếu nguồn nước thường xuyên có cặn, nên tìm nguyên nhân từ đường cấp, bể chứa trung gian hoặc chất lượng nguồn nước. Chỉ vệ sinh phao mà không xử lý nguồn cặn có thể khiến sự cố lặp lại sau một thời gian ngắn.

2.4. Phao cơ lắp sai độ cao

Phao cơ cần được điều chỉnh sao cho van đóng trước khi nước đạt đến giới hạn an toàn của bồn. Nếu lắp quá cao, phao chỉ đóng khi mực nước đã vượt ngưỡng mong muốn. Nếu cơ cấu phao bị hạn chế hành trình, van có thể không đóng hoàn toàn.

Lỗi này thường xảy ra khi thay phao mới nhưng không điều chỉnh theo kích thước bồn, khi di chuyển đường ống hoặc sau khi sửa chữa hệ thống cấp nước.

Cách khắc phục:

Kiểm tra vị trí phao, chiều dài cần phao và mực nước thực tế khi van đóng. Điều chỉnh theo thiết kế của nhà sản xuất, bảo đảm phao có đủ khoảng chuyển động và không va vào thành bồn.

Không áp dụng một mức điều chỉnh chung cho mọi loại phao. Cấu tạo van, kích thước bồn và vị trí đường tràn khác nhau nên mực nước ngắt phù hợp cũng có thể khác nhau.

Sau khi điều chỉnh, cần cho bồn nạp nước và theo dõi ít nhất một chu kỳ cấp nước để xác nhận van đóng đúng thời điểm, không còn rò rỉ và mực nước vẫn thấp hơn miệng bồn.

2.5. Quả phao bị thủng hoặc mất khả năng nổi

Với loại phao cơ sử dụng quả phao rỗng, nếu vỏ bị nứt hoặc nước lọt vào bên trong, lực nổi có thể giảm. Khi đó, quả phao không nâng cần phao đúng mức, khiến van không đóng như thiết kế.

Dấu hiệu có thể là phao chìm thấp bất thường, phản ứng chậm khi mực nước dâng hoặc không thể nâng cần phao đến vị trí ngắt.

Cách xử lý: Kiểm tra tình trạng vỏ phao và độ nổi theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Nếu phao đã thủng, biến dạng hoặc mất khả năng nổi ổn định, nên thay mới bằng loại phù hợp với van và điều kiện sử dụng. Không nên chỉ buộc thêm vật nổi hoặc chế lại phao vì có thể làm thay đổi lực tác động lên van và gây lỗi đóng ngắt.

2.6. Phao điện bị hỏng hoặc hoạt động không ổn định

Khác với phao cơ trực tiếp đóng mở van nước, phao điện thường gửi tín hiệu điều khiển máy bơm hoặc thiết bị đóng ngắt điện. Khi nước đạt mức quy định, phao thay đổi trạng thái để yêu cầu hệ thống dừng cấp nước.

Nếu bồn vẫn tràn dù đã lắp phao điện, nguyên nhân có thể nằm ở công tắc bên trong phao, dây dẫn, mối nối, bộ điều khiển hoặc thiết bị đóng cắt máy bơm.

Một số dấu hiệu thường gặp gồm máy bơm không dừng khi bồn đã đầy, máy tự bật tắt bất thường hoặc phao không phản ứng ổn định theo mực nước.

Cách xử lý:

  • Ngắt nguồn điện trước khi kiểm tra bằng mắt các dây dẫn và mối nối có thể tiếp cận an toàn.
  • Quan sát xem dây phao có bị kéo căng, mắc vào thành bồn hoặc bị hư hỏng bên ngoài hay không.
  • Kiểm tra vị trí treo phao và khoảng chuyển động theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Nếu phao không điều khiển được máy bơm, cần nhờ thợ điện hoặc kỹ thuật viên kiểm tra công tắc, dây dẫn, bộ điều khiển và thiết bị đóng cắt.

Không tự tháo phao điện hoặc đo kiểm dây dẫn khi thiết bị đang có điện, đặc biệt ở khu vực mái nhà ẩm ướt. Nếu dây bị nứt vỏ, mối nối ngấm nước hoặc có dấu hiệu chập điện, cần ngắt nguồn tại vị trí an toàn và yêu cầu người có chuyên môn xử lý.

2.7. Phao điện hoạt động nhưng máy bơm vẫn chạy

Đôi khi bản thân phao điện không phải nguyên nhân chính. Phao đã gửi tín hiệu ngắt nhưng máy bơm vẫn tiếp tục hoạt động do lỗi ở rơ-le, công tắc tơ, bộ điều khiển hoặc cách đấu nối điện.

Tình trạng này đặc biệt cần chú ý ở hệ thống bơm tự động. Nếu thiết bị đóng cắt bị dính tiếp điểm, lệnh ngắt có thể không làm máy bơm dừng như mong muốn.

Cách xử lý: Trước hết, ngắt nguồn cấp cho máy bơm nếu nước đang tràn và có thể thực hiện an toàn. Sau đó, nhờ kỹ thuật viên kiểm tra mạch điều khiển, thiết bị đóng cắt và nguyên lý vận hành của hệ thống.

Không nên tự đấu tắt phao để máy bơm tiếp tục chạy hoặc thay đổi sơ đồ dây điện khi chưa nắm rõ thiết kế. Cách làm này có thể vô hiệu hóa chức năng bảo vệ và khiến bồn tiếp tục tràn trong những lần vận hành sau.

2.8. Hệ thống có nhiều nguồn cấp nước nhưng chưa được kiểm soát đồng bộ

Một số công trình có thể sử dụng nhiều nguồn cấp, chẳng hạn đường nước cấp trực tiếp kết hợp với máy bơm, hoặc nhiều máy bơm phục vụ các khu vực khác nhau. Nếu chỉ một nhánh được điều khiển bởi phao, nhánh cấp còn lại vẫn có thể đưa nước vào bồn.

Tình trạng này dễ bị nhầm với phao bị hỏng vì người sử dụng thấy phao đã ở vị trí ngắt nhưng mực nước vẫn tiếp tục tăng.

Cách khắc phục: Kiểm tra sơ đồ đường nước và xác định tất cả các tuyến có thể đưa nước vào bồn. Mỗi nguồn cấp cần được kiểm soát theo thiết kế phù hợp. Nếu hệ thống đã cải tạo nhiều lần, nên nhờ thợ rà soát lại đường ống, van khóa và cơ chế điều khiển.

Không nên lắp thêm van hoặc đấu nối tùy tiện để giải quyết tạm thời, vì có thể tạo ra điểm nghẽn, gây áp lực bất thường hoặc khiến việc bảo trì sau này phức tạp hơn.

2.9. Đường ống tràn bị tắc hoặc không đủ khả năng thoát nước

Đường tràn có nhiệm vụ dẫn lượng nước vượt mức an toàn ra vị trí thoát phù hợp khi hệ thống cấp nước gặp sự cố. Đây là lớp bảo vệ bổ sung, không thay thế cho chức năng đóng ngắt của phao.

Nếu đường tràn bị tắc bởi cặn bẩn, côn trùng, lá cây hoặc lắp đặt không phù hợp, nước có thể thoát chậm và tràn qua miệng bồn dù lượng nước vượt mức không lớn.

Ngoài ra, đường tràn có đường kính quá nhỏ so với lưu lượng cấp có thể không thoát kịp khi van phao bị hỏng hoàn toàn.

Cách xử lý: Kiểm tra cửa vào đường tràn, đoạn ống dễ tiếp cận và điểm xả cuối. Loại bỏ vật cản nếu có thể thực hiện an toàn. Nếu đường ống thường xuyên bị tắc hoặc không thoát kịp, cần đánh giá lại kích thước, độ dốc, tuyến dẫn và vị trí xả.

Không bịt kín đường tràn để ngăn nước chảy ra ngoài. Cách làm này loại bỏ một cơ chế bảo vệ quan trọng, khiến nước có thể tràn trực tiếp qua miệng bồn hoặc gây ngập khu vực đặt bồn.

3. Cách xác định đúng nguyên nhân trước khi sửa chữa

Để tránh thay phao khi sự cố thực tế nằm ở bộ phận khác, người sử dụng nên quan sát diễn biến của hệ thống theo trình tự.

Bước 1: Ngăn nước tiếp tục tràn

Nếu nước đang chảy ra ngoài, hãy khóa van cấp nước vào bồn hoặc tắt máy bơm bằng công tắc an toàn nếu có thể tiếp cận. Nếu hệ thống sử dụng phao điện, không chạm vào dây dẫn hoặc thiết bị điện khi khu vực đang ướt.

Bước 2: Quan sát mực nước và trạng thái cấp nước

Khi đã ngăn được lượng nước cấp vào, quan sát mực nước hiện tại và xác định nước có tiếp tục dâng hay không. Nếu nước dừng ngay khi khóa nguồn cấp, cần tập trung kiểm tra phao, van hoặc bộ điều khiển.

Nếu nước vẫn rỉ ra ngoài dù nguồn cấp đã ngừng, cần xem xét lượng nước còn trong bồn, đường tràn và vị trí rò rỉ.

Bước 3: Xác định loại phao đang sử dụng

Nếu là phao cơ, kiểm tra quả phao, cần phao, vị trí lắp và khả năng đóng kín của van.

Nếu là phao điện, quan sát vị trí treo phao và các dấu hiệu hư hỏng bên ngoài. Phần kiểm tra điện bên trong nên giao cho người có chuyên môn.

Nếu hệ thống sử dụng đồng thời phao cơ và phao điện, cần xác định chức năng của từng thiết bị để tránh nhầm lẫn.

Bước 4: Kiểm tra mực nước ngắt

Khi hệ thống đã được khắc phục sơ bộ và có thể vận hành an toàn, cho bồn nạp nước trở lại và theo dõi mực nước tăng lên. Phao cần ngắt trước khi nước chạm miệng bồn, đồng thời duy trì khoảng an toàn phù hợp với cấu tạo bồn và vị trí đường tràn.

Không để bồn tiếp tục nạp đầy trong lúc không có người giám sát để thử xem phao có hoạt động hay không.

Bước 5: Kiểm tra sau khi sửa chữa

Sau khi vệ sinh, điều chỉnh hoặc thay phao, hãy theo dõi ít nhất một chu kỳ cấp nước. Kiểm tra xem nước có dừng hoàn toàn khi đạt mức cài đặt không, van có còn rò rỉ không và máy bơm có dừng đúng thời điểm không.

Nếu sự cố tái diễn, cần kiểm tra sâu hơn thay vì liên tục điều chỉnh phao.

4. Khi nào cần thay phao bồn nước?

Không phải cứ bồn nước tràn là phải thay phao mới. Nếu nguyên nhân chỉ là phao bị vướng hoặc cặn bẩn, vệ sinh và điều chỉnh đúng cách có thể giải quyết được vấn đề.

Tuy nhiên, nên cân nhắc thay phao khi:

  • Quả phao bị nứt, thủng hoặc mất khả năng nổi.
  • Cần phao bị cong, nứt hoặc không còn vận hành ổn định.
  • Van không thể đóng kín dù đã vệ sinh và điều chỉnh đúng.
  • Gioăng hoặc bộ phận làm kín đã mòn, nhưng không có linh kiện thay thế phù hợp.
  • Phao điện thường xuyên mất tín hiệu hoặc hư hỏng không thể sửa chữa an toàn.
  • Thiết bị đã xuống cấp và chi phí sửa chữa không còn hợp lý.

Khi mua phao mới, cần kiểm tra kiểu kết nối, kích thước, khả năng chịu áp lực và mức lưu lượng phù hợp với hệ thống. Đối với phao điện, cần chọn thiết bị phù hợp với sơ đồ điều khiển và yêu cầu điện của máy bơm.

Không nên chỉ chọn theo giá rẻ hoặc hình dáng bên ngoài. Phao không tương thích có thể đóng ngắt không chính xác, gây rò nước hoặc nhanh hỏng sau khi lắp đặt.

5. Cách phòng tránh bồn nước bị tràn trở lại

5.1. Kiểm tra phao định kỳ

Trong quá trình vệ sinh bồn, nên quan sát tình trạng phao, cần phao, van và các điểm kết nối. Nếu phát hiện phao di chuyển khó khăn hoặc van có dấu hiệu rò rỉ, nên xử lý sớm thay vì chờ đến khi nước tràn.

Tần suất kiểm tra phụ thuộc vào chất lượng nguồn nước, môi trường lắp đặt và khuyến nghị của nhà sản xuất.

5.2. Lắp phao đúng vị trí

Phao phải có đủ không gian di chuyển, không bị thành bồn hoặc đường ống cản trở. Vị trí ngắt cần được điều chỉnh phù hợp với mực nước cho phép, đồng thời không gây va đập vào nắp bồn hoặc các phụ kiện bên trong.

Sau khi thay đổi vị trí đường ống hoặc sửa chữa bồn, nên kiểm tra lại hành trình của phao.

5.3. Duy trì đường tràn thông thoáng

Đường tràn cần được bố trí phù hợp với lưu lượng cấp nước và dẫn nước đến vị trí xả an toàn. Không nên để đầu ống bị bịt kín, ngập trong nước thải hoặc đặt tại vị trí khó kiểm tra.

Nếu nước tràn có thể ảnh hưởng đến trần nhà, hệ thống điện hoặc khu vực sinh hoạt, cần điều chỉnh hướng thoát để hạn chế thiệt hại.

5.4. Bảo dưỡng hệ thống bơm và điều khiển

Đối với hệ thống dùng phao điện, nên kiểm tra dây dẫn, thiết bị đóng cắt và bộ điều khiển theo hướng dẫn kỹ thuật. Những bộ phận có dấu hiệu lão hóa, ẩm ướt hoặc hoạt động không ổn định cần được kiểm tra kịp thời.

Có thể cân nhắc bổ sung cơ chế bảo vệ độc lập khi thiết kế hệ thống có nguy cơ gây thiệt hại lớn nếu bồn tràn. Giải pháp cụ thể cần được lựa chọn theo cấu tạo hệ thống, không nên tự đấu nối thiết bị điện tùy tiện.

5.5. Vệ sinh bồn và kiểm tra phụ kiện cùng lúc

Khi vệ sinh bồn chứa, nên kết hợp kiểm tra phao, van cấp, đường tràn và các mối nối. Việc kiểm tra đồng thời giúp phát hiện cặn bẩn, rò rỉ hoặc chi tiết xuống cấp trước khi chúng gây ra sự cố.

Với bồn nước ngầm hoặc bồn đặt ở vị trí khó tiếp cận, cần bố trí nắp thăm và không gian bảo trì phù hợp ngay từ khâu thiết kế, lắp đặt.

6. Những câu hỏi thường gặp

Bồn nước tràn có phải do phao bị hỏng không?

Không nhất thiết. Phao có thể bị kẹt hoặc van không đóng kín, nhưng sự cố cũng có thể nằm ở phao điện, thiết bị điều khiển máy bơm hoặc đường tràn bị tắc. Cần xác định đúng nguyên nhân trước khi thay linh kiện.

Phao cơ và phao điện, loại nào hạn chế tràn tốt hơn?

Mỗi loại có ưu điểm và điều kiện sử dụng riêng. Phao cơ trực tiếp điều khiển van nước, trong khi phao điện thường điều khiển máy bơm hoặc hệ thống đóng ngắt. Hiệu quả phụ thuộc vào chất lượng thiết bị, cách lắp đặt và bảo trì. Không có loại nào bảo đảm tuyệt đối nếu hệ thống bị lắp sai hoặc thiếu bảo vệ phù hợp.

Có nên bịt đường tràn để tránh nước chảy ra ngoài?

Không. Đường tràn là lối thoát khi mực nước vượt giới hạn. Bịt đường tràn có thể khiến nước tràn qua miệng bồn hoặc gây ngập khu vực lắp đặt. Cần sửa nguyên nhân khiến bồn cấp nước quá mức và duy trì đường tràn thông thoáng.

Bao lâu nên kiểm tra phao bồn nước một lần?

Nên kiểm tra định kỳ khi vệ sinh bồn và bất cứ khi nào phát hiện nước cấp không tự ngắt, phao chuyển động bất thường hoặc đường tràn có dấu hiệu hoạt động. Khoảng thời gian cụ thể tùy thuộc điều kiện nguồn nước và hướng dẫn của nhà sản xuất.

Kết luận

Bồn nước tự tràn dù đã lắp phao thường liên quan đến phao bị kẹt, van không kín, cặn bẩn, vị trí lắp sai hoặc lỗi ở hệ thống điều khiển máy bơm. Đường tràn bị tắc cũng có thể làm tình trạng tràn nghiêm trọng hơn.

Khi xảy ra sự cố, cần ngăn nước tiếp tục cấp vào bồn, kiểm tra theo đúng loại phao và chỉ sửa chữa những bộ phận có thể tiếp cận an toàn. Nếu liên quan đến điện, áp lực nước hoặc các chi tiết bên trong van, nên nhờ kỹ thuật viên xử lý.

Kiểm tra phao định kỳ, lắp đặt đúng kỹ thuật và duy trì đường tràn thông thoáng là những biện pháp thiết thực giúp giảm nguy cơ lãng phí nước, hạn chế hư hỏng và bảo vệ khu vực đặt bồn chứa.


CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TIẾN ĐẠT
Bể Inox Tiến Đạt cung cấp các dòng bể nước ngầm inox, nắp bể inox, hố chậu inox và dịch vụ gia công bể nước ngầm inox theo yêu cầu– tất cả đều được gia công từ inox cao cấp có chứng chỉ xuất xứ, kiểm định độ dày và thành phần rõ ràng.
– Địa chỉ : Số nhà 2, Ngõ 68, Đường Đống Ba, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
– MST : 0111081212
– Mail : tbtiendat@gmail.com
– Website: inoxtiendat.com.vn
– SĐT: 0974.809.946

Chia sẻ:
Liên hệ Call Zalo Messenger
Top